Bỏ qua nội dung

Bảng cân đối kế toán

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
statement of financial position/ˈsteɪtmənt ɒv faɪˈnænʃl pəˈzɪʃn/Bảng tình hình tài chính
assets/ˈæsets/Tài sản
liabilities/ˌlaɪəˈbɪlɪtiz/Nợ phải trả
equity/ˈekwɪti/Vốn chủ sở hữu
non-current assets/nɒn ˈkʌrənt ˈæsets/Tài sản không lưu động
current assets/ˈkʌrənt ˈæsets/Tài sản lưu động
debtors/ˈdetəz/Khách hàng nợ
balance sheet/ˈbæləns ʃiːt/Bảng cân đối kế toán

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP