Bỏ qua nội dung

Tài chính doanh nghiệp — nhu cầu và nguồn vốn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
finance/ˈfaɪnæns/Tài chính
start-up capital/stɑːt ʌp ˈkæpɪtl/Vốn khởi nghiệp
working capital/ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtl/Vốn lưu động
overdrafts/ˈəʊvədræfts/Hết hạn mức tín dụng
retained profit/rɪˈteɪnd ˈprɒfɪt/Lợi nhuận giữ lại
share issues/ʃeə ˈɪʃuːz/Phát hành cổ phiếu
trade credit/treɪd ˈkredɪt/Tín dụng thương mại
grants/ɡrænts/Trợ cấp

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP