Bỏ qua nội dung

Chiến lược tiếp thị

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
strategy/ˈstrætədʒi/chiến lược
Ansoff matrix/ˈænsɒf ˈmeɪtrɪks/ma trận Ansoff
market penetration/ˈmɑːkɪt ˌpenɪˈtreɪʃn/thâm nhập thị trường
product development/ˈprɒdʌkt dɪˈveləpmənt/phát triển sản phẩm
market development/ˈmɑːkɪt dɪˈveləpmənt/mở rộng thị trường
diversification/daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃn/đa dạng hóa
consumers/kənˈsuːməz/người tiêu dùng
misleading/mɪˈsliːdɪŋ/gây hiểu lầm
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP