Bỏ qua nội dung

Điều tra Bền vững: Hình ảnh và Bằng chứng Viết

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
written evidence/ˈrɪtn ˈevɪdəns/bằng chứng bằng văn bản
materials/məˈtɪərɪəlz/Experiences

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP