Bỏ qua nội dung

Mực: Bút, Cọ và Nước

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
ink/ɪŋk/mực
nib/nɪb/ngòi bút
brush and ink/brʌʃ ænd ɪŋk/vẽ mực và cọ
ink wash/ɪŋk wɒʃ/nước màu mực
ink painting/ɪŋk ˈpeɪntɪŋ/tranh mực nước

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP