Bỏ qua nội dung

Trường từ sinh bởi dòng điện

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
iron core/ˈaɪən kɔː/lõi sắt
right-hand grip rule/raɪt hænd ɡrɪp ruːl/quy tắc nắm tay phải
bar magnet/bɑː ˈmæɡnɪt/Nam châm thanh
solenoid/ˈsəʊlənɔɪd/cuộn dây solenoid
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP