Bỏ qua nội dung

Quadratics

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
parabola/pəˈræbələ/parabola
quadratic/kwɒˈdrætɪk/biểu thức bậc hai
completing the square/kəmˈpliːtɪŋ ðə skweə/hoàn thành bình phương
vertex/ˈvɜːteks/đỉnh
discriminant/dɪˈskrɪmɪnənt/biệt thức
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP