Bỏ qua nội dung

Toàn cầu hóa

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
globalisation/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/Toàn cầu hóa
trade liberalisation/treɪd ˌlɪbərəlaɪˈzeɪʃn/tự do hóa thương mại
multinational corporations/ˌmʌltɪˈnæʃənl ˌkɔːpəˈreɪʃnz/công ty đa quốc gia
supply chains/səˈplaɪ tʃeɪnz/chuỗi cung ứng
technology transfer/tekˈnɒlədʒi ˈtrænsfɜː/chuyển giao công nghệ
inequality/ɪniːˈkwɒlɪti/bất bình đẳng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP