Bỏ qua nội dung

Đặc điểm của các quốc gia

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
primary sector/ˈpraɪməri ˈsektə/Ngành chính
informal sector/ɪnˈfɔːml ˈsektə/Ngành phi chính thức
savings gap/ˈseɪvɪŋz ɡæp/Khoảng trống tiết kiệm
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə/Cơ sở hạ tầng
poverty trap/ˈpɒvəti træp/Bẫy nghèo đói
microfinance/ˌmaɪkrəʊfaɪˈnæns/Tài chính vi mô

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP