Bỏ qua nội dung

Thị trường lao động

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
labour market/ˈleɪbə ˈmɑːkɪt/thị trường lao động
derived demand/dɪˈraɪvd dɪˈmænd/nhu cầu phái sinh
productivity/ˌprɒdəkˈtɪvɪti/Năng suất
labour supply/ˈleɪbə səˈplaɪ/cung lao động
wage differentials/weɪdʒ ˌdɪfəˈrenʃlz/chênh lệch tiền lương

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP