Bỏ qua nội dung

Luồng tuần hoàn thu nhập

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
firms/fɜːmz/doanh nghiệp
circular flow of income/ˈsɜːkjʊlə fləʊ ɒv ˈɪŋkʌm/vòng tuần hoàn thu nhập
households/ˈhaʊshəʊldz/hộ gia đình
injections/ɪnˈdʒekʃnz/đầu vào
withdrawals/wɪθˈdrɔːlz/rút ra
savings/ˈseɪvɪŋz/tiết kiệm
investment/ɪnˈvestmənt/đầu tư

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP