Bỏ qua nội dung

Độ co giãn của cung

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
price elasticity of supply/praɪs ɪlæˈstɪsɪti ɒv səˈplaɪ/Độ co giãn của cung theo giá
elastic/ɪˈlæstɪk/Co giãn
inelastic/ɪnɪˈlæstɪk/Không co giãn
spare capacity/speə kəˈpæsɪti/Công suất dự phòng
mobility of factors/məʊˈbɪlɪti ɒv ˈfæktəz/Tính di động của các yếu tố sản xuất
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP