Bỏ qua nội dung

Sắc ký lớp mỏng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
chromatography/krəʊməˈtɒɡrəfi/sắc ký
stationary phase/ˈsteɪʃənəri feɪz/pha tĩnh
mobile phase/ˈməʊbaɪl feɪz/pha động
baseline/ˈbeɪslaɪn/đường nền
solvent front/ˈsɒlvənt frʌnt/mặt trước dung môi
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP