Bỏ qua nội dung

Dung dịch đệm

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
buffer/ˈbʌfə/dung dịch đệm
weak acid/wiːk ˈæsɪd/axit yếu
conjugate base/ˈkɒndʒuːɡeɪt beɪs/bazơ liên hợp
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP