Bỏ qua nội dung

Cặp liên hợp và pH

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
conjugate base/ˈkɒndʒuːɡeɪt beɪs/bazơ liên hợp
conjugate acid/ˈkɒndʒuːɡeɪt ˈæsɪd/axit liên hợp
weak acid/wiːk ˈæsɪd/axit yếu
strong acid/strɒŋ ˈæsɪd/axit mạnh
strong alkali/strɒŋ ˈælkəlaɪ/bazơ mạnh
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP