Phản ứng của ion halide
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| halide/ˈhælaɪd/ | ion halogenua |
| reducing agent/rɪˈdjuːsɪŋ ˈeɪdʒənt/ | chất khử |
| precipitate/prɪˈsɪpɪteɪt/ | kết tủa |
| silver nitrate/ˈsɪlvə ˈnaɪtreɪt/ | bạc nitrat |
Nhận diện halide
- Một ion halide có thể nhường một electron — vì vậy nó là một chất khử.
- Khả năng này tăng từ trên xuống dưới nhóm.
- Hai thử nghiệm quan trọng xác định loại halide nào đang tồn tại.
Thí nghiệm kiểm tra ion halide
Nối bằng chứng của ion halide với ion có mặt.
Khả năng khử của các ion halide tăng xuống dưới nhóm vì:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Khử nghĩa là mất electron; ion lớn hơn mất electron dễ dàng hơn, nên khả năng khử tăng xuống dưới nhóm.
Dung dịch bạc nitrat được dùng để kiểm tra ______ ion.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Các halide khác nhau tạo ra các kết tủa có màu sắc khác nhau.
Khả năng khử
- Một ion halide ($\text{Cl}^{-}$, $\text{Br}^{-}$, $\text{I}^{-}$) hoạt động như một chất khử (nhường một electron).
- Khả năng này tăng từ trên xuống dưới nhóm, vì một ion lớn hơn giữ electron lớp ngoài ít chặt chẽ hơn.

Màu sắc kết tủa bạc halide và độ tan trong amoniac giúp xác định halide
Nối mỗi halide với màu kết tủa silver halide tương ứng.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
AgCl màu trắng, AgBr màu kem, AgI màu vàng; độ tan trong amoniac xác nhận (Cl tan trong dung dịch loãng, I không tan).
Bạc iotua (AgI) là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
AgI màu vàng và không tan trong amoniac, phân biệt nó với AgCl (trắng) và AgBr (kem).
Thử nghiệm bạc nitrat
Thêm bạc nitrat, sau đó thêm amoniac, và đọc kết quả kết tủa:
| Ion halide | Kết tủa | Trong amoniac |
|---|---|---|
| $\text{Cl}^{-}$ | màu trắng | tan trong amoniac loãng |
| $\text{Br}^{-}$ | màu kem | tan trong amoniac đặc |
| $\text{I}^{-}$ | màu vàng | không tan |
Với axit sunfuric đặc, iodide cho I₂ plus H₂S vì:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
I⁻ là chất khử mạnh nhất, nên nó khử axit sunfuric hoàn toàn thành H₂S (và tạo I₂); Cl⁻ chỉ tạo HCl.
Với axit sulfuric đặc
- Tất cả đều tạo hydrogen halide trước; các halide nặng hơn sau đó bị oxy hóa (vì chúng là chất khử mạnh hơn):
- clorua: chỉ $\text{HCl}$ (không có phản ứng oxi-hoá khử).
- bromua: còn tạo khí $\text{Br}_2$ màu nâu và $\text{SO}_2$.
- iodua: tạo $\text{I}_2$ cùng với $\text{H}_2\text{S}$ có mùi hắc và $\text{SO}_2$ ($\text{I}^{-}$ là chất khử mạnh nhất).
Bạn đã nắm vững
- Ion halide là các chất khử; sức mạnh tăng từ trên xuống dưới nhóm (ion lớn hơn, electron được giữ lỏng lẻo hơn)
- thử nghiệm bạc nitrat: AgCl màu trắng, AgBr màu kem, AgI màu vàng (xác nhận bằng độ tan trong amoniac)
- H₂SO₄ đặc: Cl⁻ → chỉ HCl; Br⁻ → Br₂ + SO₂; I⁻ → I₂ + H₂S + SO₂ (chất khử mạnh nhất)