Thermal decomposition and solubility
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| thermal decomposition/ˈθɜːml ˌdiːkɒmpəˈzɪʃn/ | phân hủy nhiệt |
| nitrate/ˈnaɪtreɪt/ | nitrat |
| polarise/ˈpəʊləraɪz/ | phân cực |
| thermal stability/ˈθɜːml stəˈbɪlɪti/ | độ bền nhiệt |
| solubility/ˌsɒljuːˈbɪlɪti/ | độ tan |
Đun nóng các cacbonat
- Phân hủy nhiệt phá vỡ một hợp chất bằng cách gia nhiệt.
- Mức độ dễ dàng phân分解 thay đổi theo xu hướng rõ ràng khi đi xuống Nhóm 2.
- Độ tan của hydroxide và sunfat cũng vậy.
Group 2 trend lab
Compare thermal stability and solubility trends down Group 2.
Group 2 carbonates become less thermally stable down the group.
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
False. They become more stable down the group: larger cations have a lower charge density and polarise the carbonate ion less, so it needs a higher temperature to decompose.
Phân分解 cacbonat và nitrat
- cacbonat → oxit + carbon dioxide: $\text{CaCO}_3 \rightarrow \text{CaO} + \text{CO}_2$.
- nitrat → oxit + nâu $\text{NO}_2$ + oxy: $2\text{Ca(NO}_3)_2 \rightarrow 2\text{CaO} + 4\text{NO}_2 + \text{O}_2$.

Một cation nhỏ phân cực ion cacbonat nhiều hơn, do đó dễ phân分解 hơn
Heating a Group 2 carbonate produces:
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
Thermal decomposition: CaCO₃ → CaO + CO₂.
Heating a Group 2 nitrate produces:
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
e.g. 2Ca(NO₃)₂ → 2CaO + 4NO₂ + O₂ (brown NO₂ gas is given off).
Match each trend down Group 2.
Độ khó 2/5 · 140 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
Each item links the term to its correct meaning.
Độ bền nhiệt tăng lên khi đi xuống nhóm
- Cả cacbonat và nitrat đều trở nên khó phân分解 hơn khi đi xuống nhóm.
- Một ion kim loại lớn hơn kéo ít hơn về phía (phân cực ít hơn) ion cacbonat/nitrat, nên khó bị phá vỡ hơn.
- Vì vậy MgCO₃ dễ phân分解 nhất; BaCO₃ khó phân分解 nhất.

Khi đi xuống Nhóm 2, độ tan của hydroxide tăng trong khi độ tan của sunfat giảm
Thermal stability of the carbonates increases down Group 2 because:
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
A big cation distorts the carbonate ion less, so more energy (a higher temperature) is needed to decompose it.
Xu hướng độ tan
| Hợp chất | Khi đi xuống nhóm |
|---|---|
| hydroxide | độ tan tăng (Mg(OH)₂ gần như không tan; Ba(OH)₂ tan) |
| sunfat | độ tan giảm (MgSO₄ tan; BaSO₄ không tan) |
Down Group 2:
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
Hydroxides become more soluble (Ba(OH)₂ soluble); sulfates become less soluble (BaSO₄ insoluble).
Bạn đã nắm vững
- cacbonat → oxit + CO₂; nitrat → oxit + NO₂ + O₂ (khi đun nóng)
- độ bền nhiệt tăng lên khi đi xuống nhóm (ion lớn hơn phân cực anion ít hơn)
- khi đi xuống nhóm: hydroxide tan nhiều hơn, sunfat tan ít hơn (BaSO₄ không tan)