Bỏ qua nội dung

Oxides and chlorides with water

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
basic/ˈbeɪsɪk/kiềm
acidic/əˈsɪdɪk/axit
amphoteric/ˌæmfəʊˈterɪk/lưỡng tính
hydrolyse/ˈhaɪdrəlaɪz/thủy phân
electronegativity/ɪˌlektrəʊŋɡəˈtɪvɪti/điện âm

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP