Bỏ qua nội dung

Quy trình Haber và Quy trình Contact

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
yield/jiːld/hiệu suất
Haber process/ˈheɪbə ˈprəʊses/quá trình Haber
ammonia/æˈməʊnɪə/amonia
catalyst/ˈkætəlɪst/chất xúc tác
compromise/ˈkɒmprəmaɪz/sự thỏa hiệp
Contact process/ˈkɒntækt ˈprəʊses/quá trình tiếp xúc
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP