Bỏ qua nội dung

Thể tích khí và dung dịch

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
concentration/ˌkɒnsənˈtreɪʃn/nồng độ
titration/taɪˈtreɪʃn/phép chuẩn độ
solute/ˈsɒljuːt/chất tan
burette/bjʊəˈret/burette
significant figures/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡəz/số có nghĩa
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP