Bỏ qua nội dung

Công thức và phương trình

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
ionic compound/aɪˈɒnɪk ˈkɒmpaʊnd/hợp chất ion
balanced/ˈbælənst/cân bằng
state symbol/steɪt ˈsɪmbl/ký hiệu trạng thái
aqueous/ˈeɪkwɪəs/dung dịch nước
ionic equation/aɪˈɒnɪk ɪˈkweɪʒn/phương trình ion thu gọn
spectator ion/spekˈteɪtə ˈaɪɒn/ion không tham gia phản ứng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP