Mol và hằng số Avogadro
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| mole/məʊl/ | mol |
| Avogadro constant/ˌævəˈɡædrəʊ ˈkɒnstənt/ | hằng số Avogadro |
| molar mass/ˈməʊlə mæs/ | khối lượng mol |
Đếm nguyên tử theo hàng nghìn tỷ
- Các nhà hóa học đếm hạt theo từng nhóm gọi là mol — giống như đếm trứng theo bó.
- Một mol luôn chứa cùng một số lượng hạt khổng lồ.
- Mol kết nối khối lượng với số lượng hạt.
Thí nghiệm khối lượng mol
n = m / M
Đổi khối lượng và xem mol tăng theo khối lượng mol.
Một mol của bất kỳ chất nào chứa 6.02 × 10²³ ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Số này là hằng số Avogadro.
Mol và hằng số Avogadro
- Một mol (mol) là lượng chất có cùng số hạt như số nguyên tử có trong đúng 12 g carbon-12.
- Số đó là hằng số Avogadro: $N_A = 6.02 \times 10^{23}$ hạt mỗi mol.
- Luôn nêu rõ loại hạt là gì — nguyên tử, phân tử hay ion.

Các thể tích bằng nhau của khí ở cùng nhiệt độ và áp suất chứa cùng số lượng phân tử
Một mol của bất kỳ chất nào chứa:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Một mol luôn chứa số Avogadro của các hạt, 6.02 × 10²³.
Khối lượng mol và $n = m/M$
- Khối lượng mol $M$ là khối lượng của một mol, tính bằng gam — về mặt số học bằng $A_r$ hoặc $M_r$ (đơn vị $\text{g}/\text{mol}$).
- Phương trình cốt lõi:
trong đó $n$ = số mol, $m$ = khối lượng (g), $M$ = khối lượng mol.
Có bao nhiêu mol trong 36 g nước (M = 18 g/mol)?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
n = m / M = 36 / 18 = 2 mol.
Khối lượng mol của một chất (tính bằng g/mol) là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Khối lượng mol tính bằng gam bằng với khối lượng nguyên tử hoặc phân tử tương đối.
Gắn mỗi đại lượng hoặc công thức với ý nghĩa của nó.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Sử dụng n = m/M để tìm mol, và chuyển đổi để m = n×M để tìm khối lượng; khối lượng mol chỉ là Mr tính bằng gam.
Khối lượng mol của một chất tính bằng g/mol bằng số về mặt toán học với khối lượng công thức tương đối của nó.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
ví dụ: nước có Mr 18, vậy khối lượng mol của nó là 18 g/mol — đó là lý do tại sao một mol nước nặng 18 g.
Ví dụ minh họa
- Có bao nhiêu mol trong 36 g nước ($M = 18\ \text{g}/\text{mol}$)?
$$n = \frac{m}{M} = \frac{36}{18} = 2\ \text{mol}$$
Khối lượng của 0.5 mol NaCl (M = 58.5 g/mol) là bao nhiêu?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
m = n × M = 0.5 × 58.5 = 29.25 g.
Bạn đã nắm vững
- Một mol = $6.02 \times 10^{23}$ hạt ($N_A$)
- Khối lượng mol $M$ = khối lượng tương đối tính bằng gam ($\text{g}/\text{mol}$)
- $n = \dfrac{m}{M}$ (số mol = khối lượng ÷ khối lượng mol)
- luôn nêu rõ loại hạt (nguyên tử / phân tử / ion)