Bỏ qua nội dung

Dự báo và quản lý dòng tiền

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
cash flow/kæʃ fləʊ/Lưu chuyển tiền tệ
inflows/ˈɪnfləʊz/Tiền vào
outflows/aʊtˈfləʊz/Tiền ra
receipts/rɪˈsiːts/tiền thu
net cash flow/net kæʃ fləʊ/dòng tiền ròng
cash flow forecast/kæʃ fləʊ ˈfɔːkæst/báo cáo dòng tiền
debtors/ˈdetəz/khách nợ
deposits/dɪˈpɒzɪts/đặt cọc
lease/liːs/thuê

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP