Chu trình Calvin
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| fixation/fɪkˈseɪʃn/ | fixation |
| rubisco/ruːˈbɪskəʊ/ | rubisco |
| RuBP/ruː ˌbiːˈpiː/ | RuBP |
| regeneration/riːˌdʒenəˈreɪʃn/ | regeneration |
| triose phosphate/ˈtraɪəʊs ˈfɒsfeɪt/ | triose phosphate |
Tổng hợp đường từ không khí
- Giai đoạn không phụ thuộc ánh sáng tổng hợp đường trong stroma.
- Nó sử dụng ATP và NADP khử do giai đoạn ánh sáng tạo ra.
- Nó diễn ra như một chu trình, gồm ba bước chính.
Bước 1: Cố định
- Enzyme rubisco gắn carbon dioxide vào một phân tử 5 carbon, RuBP (ribulose bisphosphate).
- Điều này tạo ra hai phân tử hợp chất 3 carbon, GP (glycerate 3-phosphate).

Chu trình Calvin: cố định, khử và tái sinh
Chu trình Calvin
Bước quanh chu trình. CO₂ được cố định vào RuBP, bị khử thành đường bằng cách sử dụng ATP và NADP của giai đoạn phụ thuộc ánh sáng, và RuBP được tái tạo.
Trong quá trình cố định, enzyme rubisco:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Rubisco xúc tác quá trình cố định carbon: CO₂ + RuBP → 2 GP.
Enzyme gắn CO₂ vào RuBP trong bước cố định là ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Rubisco là enzyme phong phú nhất trên Trái Đất — nó cố định gần như toàn bộ carbon trong thế giới sống.
Chu trình Calvin là giai đoạn không phụ thuộc ánh sáng; nó sử dụng ATP và NADP đã bị khử do giai đoạn phụ thuộc ánh sáng tạo ra.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nó không cần ánh sáng trực tiếp, nhưng không thể hoạt động nếu thiếu ATP và NADP đã bị khử từ các phản ứng ánh sáng.
Bước 2 & 3: Khử và tái sinh
- Khử: GP bị khử thành TP (triose phosphate), sử dụng NADP khử và ATP.
- Tái sinh: phần lớn TP được dùng (cùng thêm ATP) để tái sinh RuBP, giúp chu trình tiếp tục chạy.
GP bị khử thành TP bằng cách sử dụng:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Bước khử sử dụng NADP đã bị khử và ATP được tạo ra trong giai đoạn phụ thuộc ánh sáng.
Sắp xếp các bước của chu trình Calvin theo thứ tự.
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
CO₂ được cố định vào RuBP (cố định) → GP bị khử thành TP (khử) → RuBP được tái tạo (tái tạo).
Nối mỗi bước hoặc phân tử với vai trò của nó.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Cố định carbon, khử GP thành đường, sau đó tái tạo chất acceptor RuBP để chu trình tiếp tục quay vòng.
Tạo ra các phân tử hữu ích
- Một số TP rời khỏi chu trình để tạo ra carbohydrate, lipid và amino acid.
- GP cũng có thể được dùng để tạo ra một số amino acid.
Phân tử TP rời khỏi chu trình sẽ发生 gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
TP rời khỏi chu trình tạo nên các phân tử hữu ích: carbohydrate, lipid và axit amin.
Bạn đã nắm vững
- cố định: rubisco + CO₂ + RuBP (5C) → 2 GP (3C)
- khử: GP → TP sử dụng NADP khử + ATP
- tái sinh: TP → RuBP (thêm ATP) để duy trì chu trình
- một số TP rời đi → carbohydrate, lipid, amino acid