Bỏ qua nội dung

Tiềm năng nước và tế bào sống

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
water potential/ˈwɔːtə pəˈtenʃl/thế nước
solute/ˈsɒljuːt/chất tan
turgid/ˈtɜːdʒɪd/căng nước
plasmolysis/plæzˈmɒləsɪs/thoát chất nguyên sinh
haemolysis/hiːˈmɒləsɪs/tan huyết
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP