Khi câu (把: marks the object)把 cơ bản đã rõ ràng, các cách dùng nâng cao sau đây xuất hiện thường xuyên: (把: marks the object)把 + Obj + to / for / give给 + Verb (nhấn mạnh trong hội thoại, to / for / give给 tùy chọn); (把: marks the object)把 + Obj + to consider as当成 / to look upon as看作 + … ("coi/to look upon看待 như"); not不(把: marks the object)把 … to take seriously (often…当回事 ("không coi trọng"); và (把: marks the object)把 A to regard as看成 / to read out读to succeed成 B ("nhầm A thành B").
Cấu trúc: 把 + Obj + 给 + VP · 把 + Obj + 当成 / 看作 + … · 把 A + 看成 / 读成 + B
I我把this这matter事儿给forgot忘了。
Tôi hoàn toàn quên mất chuyện này.
I我have always一直把him他seen as看作my我older brother哥哥。
Tôi luôn coi anh ấy như một người anh cả nhà.
Lưu ý: bộ dụng cụ (把: marks the object)把 — (把: marks the object)把…to / for / give给V (tạo nhấn mạnh trong văn nói: (把: marks the object)把one's employment事儿to / for / give给to forget忘(completed / change)了), (把: marks the object)把…to consider as当成 / to look upon as看作… ("view/coi như"), not不(把: marks the object)把…to take seriously (often…当回事 ("không coi trọng"), (把: marks the object)把 A to regard as看成 / to read out读to succeed成 B ("nhầm A thành B"). Tất cả vẫn giữ nghĩa gốc "nắm lấy đối tượng, sau đó làm gì đó với nó."
Cẩn thận
- to / for / give给 ở đây chỉ mang tính chất nhấn mạnh — không có nghĩa "cho/tặng".