Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Hiện tại đơn

  • 8 Hiện tại đơn
    8.1

    Thói quen và ngôi thứ ba -s

    Thì hiện tại đơn: thói quen lặp lại
    Thì hiện tại đơn giản: thói quen lặp lại

    一般现在时 (present simple) 讲习惯和事实。基本形式就是动词原形。

    我I 喜欢like 茶tea.

    Tôi thích trà.

    主语是 he / she / it 时,动词加 -s:

    他He 踢plays 足球football.

    Anh ấy đá bóng.

    Chữ viết:

    • 一般加 -s: like → likes。
    • 以 -s / -sh / -ch / -x / -o 结尾,加 -es: go → goes, watch → watches。
    • 辅音 + y,y 变 i 加 -es: study → studies。

    注意 只有 he / she / it 加 -s; I / you / we / they 用原形: They like tea.

    8.2

    Phủ định và Nghi vấn

    日常习惯: I have breakfast every morning.
    Thói quen hàng ngày: I have breakfast every morning.

    否定和疑问用助动词 do / does (he / she / it 用 does)。

    否定: 主语 + don't / doesn't + 动词原形。

    我I 不don't 喜欢like 咖啡coffee.

    Tôi không thích cà phê.

    疑问: Do / Does + 主语 + 动词原形 ?

    (助动词)Does 她she 住live 这里here?

    Cô ấy sống ở đây không?

    注意 用了 do / does,动词回到原形 (不加 -s): ~~Does she lives~~ ✗ → Does she live ✓。

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~He go to school by bus.~~ → ✓ He goes to school by bus. — 第三人称单数忘加 -s 是最常见的错误,写完回头检查一遍。
    • ❌ ~~She doesn't likes coffee.~~ → ✓ She doesn't like coffee. — 用了 does / doesn't,动词就回到原形。
    • ❌ ~~I very like English.~~ → ✓ I like English very much. — 中文“很喜欢”不能直译;very 不能直接修饰动词。
    • ❌ ~~You like tea?~~ → ✓ Do you like tea? — 疑问句要用 do / does 开头,不能只靠语调上扬。

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP