Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

this, that, these, those

  • 4 this, that, these, those
    4.1

    this với that

    近/远 × 单数/复数:this / that / these / those
    gần/xa × đơn số/đa số:this / that / these / those

    Từ chỉ định (demonstratives) chỉ ra "cái nào". Số ít dùng this và that:

    • this(này): nằm gần người nói.
    • that(kia): nằm xa người nói.

    这This 是is 我的my 手机phone.

    Đây là điện thoại của tôi. (Gần)

    那That 是is 你的your 车car.

    Kia là chiếc xe của bạn. (Xa)

    4.2

    these với those

    Số nhiều dùng these và those:

    • these(này): gần. those(kia): xa.

    这些These 是are 我的my 书books.

    Những cuốn sách này là của tôi.

    那些Those 是are 她的her 朋友friends.

    Những người bạn kia là của cô ấy.

    So sánh để nhớ:

    • Gần → this (số ít) / these (số nhiều).
    • Xa → that (số ít) / those (số nhiều).

    Lưu ý these / those đi kèm danh từ số nhiều: these books, không phải ~~these book~~.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~these book~~ → ✓ these books — Sau these / những bắt buộc đi kèm danh từ số nhiều.
    • ❌ ~~This books are mine.~~ → ✓ These books are mine. — Danh từ là số nhiều, từ chỉ định cũng phải dùng dạng số nhiều.
    • ❌ Khi gọi điện nói ~~I am Tom.~~ → ✓ This is Tom. — Tiếng Anh tự giới thiệu tên tuổi qua điện thoại dùng this is.
    • Nhớ cặp ghép: this / these (gần) thường đi kèm here, that / those (xa) thường đi kèm there.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP