
Từ chỉ định (demonstratives) chỉ ra "cái nào". Số ít dùng this và that:
- this(này): nằm gần người nói.
- that(kia): nằm xa người nói.
这This 是is 我的my 手机phone.
Đây là điện thoại của tôi. (Gần)
那That 是is 你的your 车car.
Kia là chiếc xe của bạn. (Xa)

Từ chỉ định (demonstratives) chỉ ra "cái nào". Số ít dùng this và that:
这This 是is 我的my 手机phone.
Đây là điện thoại của tôi. (Gần)
那That 是is 你的your 车car.
Kia là chiếc xe của bạn. (Xa)
Số nhiều dùng these và those:
这些These 是are 我的my 书books.
Những cuốn sách này là của tôi.
那些Those 是are 她的her 朋友friends.
Những người bạn kia là của cô ấy.
So sánh để nhớ:
Lưu ý these / those đi kèm danh từ số nhiều: these books, không phải ~~these book~~.
Lỗi thường gặp
Đang tải danh sách môn…