Tán xạ khe đơn: Ánh sáng có bước sóng $\lambda$ đi qua một khe hình chữ nhật có độ rộng $b$ (đơn sắc, chiếu tới vuông góc) bị phân tán thành một cực đại trung tâm rộng với các vân bên yếu hơn. Cực tiểu đầu tiên nằm ở
$$\sin\theta = \frac{\lambda}{b}$$
nên khe càng hẹp thì ánh sáng càng bị phân tán rộng — tán xạ tăng lên khi kích thước khẩu độ thu nhỏ về gần bước sóng. Tác động của độ rộng khe lên cường độ mang tính chất định tính: đỉnh trung tâm chiếm ưu thế, và độ rộng của nó chính là đại lượng mà phương trình theo dõi.
Một khe đôi thực tế bao gồm hai khe đơn, vì vậy các vân nhỏ của khe đôi nằm dưới mẫu hình rộng hơn của khe đơn: mẫu hình khe đơn điều chế mô hình giao thoa khe đôi — độ cao các vân tuân theo đường bao envelopes của tán xạ khe đơn.
Nhiều khe song song — một lưới nhiễu xạ có khoảng cách $d$ — làm sắc nét từng cực đại thành những vạch sáng hẹp tại
$$n\lambda = d\sin\theta$$
trong đó $n = 0, 1, 2, \ldots$ là bậc nhiễu xạ. Vì mỗi bước sóng có góc lệch riêng, ánh sáng trắng đi qua lưới sẽ tách thành quang phổ theo từng bậc (tím gần nhất với phương truyền thẳng), và số bậc khả kiến bị giới hạn bởi $\sin\theta \le 1$.
Kiểm tra có hướng dẫn (khe đơn). $b = 0.10\ \mathrm{mm}$, $\lambda = 500\ \mathrm{nm}$: $\sin\theta = 5.0\times10^{-7}/1.0\times10^{-4} = 5.0\times10^{-3}$, nên $\theta = 0.29°$. Mở rộng khe lên $0.40\ \mathrm{mm}$ làm chia góc đi bốn lần: $\theta = 0.072°$ — mẫu hình co lại khi khẩu độ tăng.
Kiểm tra có hướng dẫn (bậc lưới). Lưới có 600 vạch/mm: $d = 1.0\times10^{-3}/600 = 1.7\times10^{-6}\ \mathrm{m}$. Với $\lambda = 600\ \mathrm{nm}$: bậc 1 tại $\sin\theta = 0.36$ ($\theta = 21°$), bậc 2 tại $\sin\theta = 0.72$ ($\theta = 46°$), và bậc 3 cần $\sin\theta = 1.08$ — không thể xảy ra, nên chỉ xuất hiện hai bậc. Tại $400\ \mathrm{nm}$ (tím) bậc 1 nằm tại $\sin\theta = 0.24$ ($14°$): một lưới, một nháy đèn trắng, và quang phổ bậc một trải dài từ $14°$ đến $21°$.