Chủ đề này dạy gì
Gia đình và thói quen: phân công ai làm gì, khoảng thời gian so với ngày tháng, và hai dấu hiệu "đang trong quá trình" in the middle of正在 và nearly at the point of…快要……(completed / change)了. dấu hiệu "đang tiến hành" in the middle of正在 và "sắp... rồi" nearly at the point of…快要……(completed / change)了.
Ai làm gì, khi nào
Xác định rõ người thực hiện, thời gian và hoạt động. Thói quen sử dụng often经常 (jīngcháng) thường xuyên hoặc sometimes有时候 (yǒushíhou) đôi khi.
Bảng ghi nhận hoạt động: (coll.) father爸爸Saturday星期六to clean打扫room房间,older sister姐姐evening晚上做作业。Hỏi: who谁to clean打扫room房间?— (coll.) father爸爸. Sử dụng người và thời gian từ cùng một dòng, không phải từ từ quen thuộc gần nhất.
Bản ghi hoạt động: (coll.) father爸爸Saturday星期六to clean打扫room房间,older sister姐姐evening晚上做作业。Câu hỏi: Aito clean打扫room房间?— (coll.) father爸爸。 Sử dụng người và thời gian từ cùng hàng, không phải từ gần nhất mà bạn quen thuộc.
Khoảng thời gian không phải là ngày tháng cụ thể
Tôi đã học tiếng Trung hai năm rồi. — Tôi đã học tiếng Trung trong hai năm.
Một khoảng thời gian (两年 "hai năm") và một mốc thời gian (two二〇two二四年 "2024") trả lời những câu hỏi khác nhau. Động từ thường được lặp lại: to learn学Chinese language中文to learn学(completed / change)了两年 — động từ lặp lại mang ý nghĩa chỉ khoảng thời gian.
Đang diễn ra và sắp đến
in the middle of正在 đánh dấu hoạt động đang diễn ra: I / me我in the middle of正在to write写school assignment作业 (wǒ zhèngzài xiě zuòyè) — Tôi đang làm bài tập về nhà ngay lúc này.
nearly at the point of…快要……(completed / change)了 mô tả một sự việc sắp xảy ra: nearly at the point of…快要to go to class上课(completed / change)了。 (kuài yào shàngkè le.) — Tiết học sắp bắt đầu.
Thử áp dụng. Mô tả thứ Bảy của gia đình bạn:(coll.) father爸爸……,mama妈妈……,I / me我……。
Lưu ý
- 两年 và two二〇two二四年 trả lời những câu hỏi khác nhau — "mất bao lâu" so với "năm nào".
Ôn tập
- Ai là người dọn phòng? trong bảng ghi chép hoạt động — hãy trả lời bằng cách chọn hàng nào?
- Làm thế nào để nói "Tôi đã học tiếng Trung hai năm"?
- Từ nào cho biết một sự việc sắp xảy ra?
- often经常 và sometimes有时候 — cái nào có tần suất cao hơn?
(Đáp án: 1. Hàng giống với động từ trong câu hỏi — (coll.) father爸爸, với Saturday星期六. 2. 我学to hit (the mark)中literature文学(completed / change)了 两年。 3. nearly at the point of…快要……(completed / change)了. 4. often经常 (thường xuyên); sometimes有时候 đôi khi.)