Chủ đề này dạy gì
Kinh nghiệm và kết quả: (experienced)过 dùng cho "từng", bổ nghĩa kết quả cho "làm thành công", và (degree marker)得 dùng cho "tốt như thế nào".
(experienced)过: từng có
Tôi đã đi Bắc Kinh. (Wǒ qù guo Běijīng.) — Tôi đã đến Bắc Kinh.
Động từ + (experienced)过 đánh dấu trải nghiệm quá khứ — sự việc đó đã xảy ra ít nhất một lần trong đời bạn. Nó không nêu lên một sự kiện cụ thể vừa hoàn thành gần đây; đó là chức năng của (completed / change)了.
Bổ ngữ kết quả: làm được hay không?
Ăn xong (chī wán) ăn hết · Nghe hiểu (tīng dng) hiểu (bằng cách nghe) · Viết tốt (xiě hǎo) viết xong và viết tốt.
Động từ thứ hai nêu kết quả. Để phủ định, dùng not / haven't没 cho cả cụm: not / haven't没variant of 吃吃to finish完 (méi chī wán) — chưa ăn hết.
Tôi đã nghe, nhưng không nghe hiểu. (Wǒ tīng le, dànshì méi tīngdǒng.) — Tôi đã nghe, nhưng không hiểu. to listen to听 mô tả hành động; to understand懂 là kết quả đạt được. Một hoạt động và kết quả của nó là những khẳng định khác nhau.
(degree marker)得: làm tốt thế nào
Anh ấy chạy rất nhanh. (Tā pǎo de hěn kuài.) — Anh ấy chạy rất nhanh.
Động từ + (degree marker)得 + tính từ mô tả cách thức thực hiện hành động — giữ nguyên cấu trúc bổ ngữ mô tả gắn liền với động từ. cấu trúc gắn vào động từ.
Lời khuyên trong ngữ cảnh
không phải khuyến nghị y khoa. Hãy thử xem. Một câu sử dụng (experienced)过 (trải nghiệm) và một câu sử dụng bổ ngữ kết quả (một
Thử áp dụng. Một câu dùng (experienced)过 (trải nghiệm) và một câu dùng bổ ngữ kết quả. công việc đã hoàn thành).
Lưu ý
- Một hành động đang diễn ra không đảm bảo kết quả của nó đã đạt được — (completed / change)了 và một kết quả bổ ngữ có vai trò khác nhau.
Ôn tập
- I / me我去过Beijing, capital of the…北京 cho bạn biết loại sự thật nào?
- Làm thế nào để phủ định variant of 吃吃to finish完?
- Trong to run跑(degree marker)得很快, (degree marker)得 gắn mô tả vào cái gì?
- I / me我to listen to听(completed / change)了,but但是not / haven't没to understand (on hearing)听懂 — việc nghe có xảy ra không? Việc hiểu có xảy ra không?
(Đáp án: 1. Kinh nghiệm sống — ít nhất một lần. 2. not / haven't没variant of 吃吃to finish完 — not / haven't没 phủ định toàn bộ kết quả.) 3. Động từ to run跑 — mô tả cách thức diễn ra của hành động. 4. Có; không — hành động và kết quả là riêng biệt.)