Chủ đề này dạy gì
Hướng dẫn mà người nghe có thể thực hiện được: tuyến đường from从……to / arrive到……, towards往 để rẽ, left左/(bound form) right右 để định hướng bên trái/phải, và early先……again / then再…… để làm việc theo trình tự.
from从……to / arrive到……: tuyến đường
from从rail station车站to / arrive到school学校 (cóng chēzhàn dào xuéxiào) — từ ga đến trường học.
from从 đánh dấu điểm bắt đầu của tuyến đường, to / arrive到 đánh dấu điểm kết thúc. towards往 (wǎng) đánh dấu chuyển động về phía hướng: 往右to walk走 — đi về phía bên phải.
Trái, phải, bên trong
left左 (zuǒ) trái · (bound form) right右 (yòu) phải. Vị trí tương đối sử dụng left左边, right side右边 hoặc inside里面 (lǐmiàn) bên trong.
away from离 biểu thị khoảng cách: school学校away from离我家很近。 (Xuéxiào lí wǒ jiā hěn jìn.) — Trường học rất gần nhà tôi. Và các câu so sánh vẫn áp dụng được ở đây: today今天than / compared to比yesterday昨天cold冷 (jīntiān bǐ zuótiān lěng) — Hôm nay lạnh hơn hôm qua. bǐ zuótiān lěng)* — hôm nay lạnh hơn hôm qua.
early先……again / then再……: để rồi
early先……again / then再…… sắp xếp các hành động theo trình tự, nên người nghe có thể vẽ lộ trình và đánh dấu các địa điểm: hospital医院at / in在school学校side旁边 — Bệnh viện nằm cạnh trường học.
Try it. Hãy mô tả cho một bạn cùng lớp một lộ trình hai bước từ cổng trường đến phòng học của bạn, sử dụng cấu trúc early先……again / then再…….
Thử nó. Hãy đưa cho bạn cùng lớp một lộ trình hai bước từ cổng trường đến phòng học của bạn, (thường là người nói).
Lưu ý
- to come来 và to go去 không phải là hướng địa lý tuyệt đối — chúng phụ thuộc vào điểm tham chiếu (thường là người nói).
Ôn tập
- school学校away from离我家很近 — từ away from离 làm gì?
- Chức năng của early先……again / then再…… là gì?
- school学校away from离我家很近 — away from离 làm gì?
- Chức năng của early先……again / then再…… là gì?
(Đáp án: 1. from从 bắt đầu; to / arrive到 kết thúc. 2. (bound form) right右 (left左边 là bên trái). 3. Nó biểu thị mối quan hệ khoảng cách. 4. Sắp xếp các hành động để người nghe có thể theo dõi.)