Chủ đề này dạy gì
Mô tả người, xin phép, và các danh xưng lịch sự thay thế cho tên gọi riêng trong tiếng Trung, cùng với cặp why?为什么/because因为 (tại sao/vì), tạo thành bộ đôi giải đáp mọi câu hỏi "tại sao?".
Danh xưng trước tên
王老师 (Wáng lǎoshī) — Thầy/Cô Wang. Đối với giáo viên, thường dùng + surname + teacher老师; teacher先生 (xiānsheng) Ông và lady女士 (nǚshì) Bà phù hợp cho các ngữ cảnh lịch sự khác.
Danh xưng lịch sự phụ thuộc vào vai trò và hoàn cảnh — chúng không phải bản sao trực tiếp của cách gọi tên riêng bằng tiếng Anh.
Mô tả người
he / him他degree / adjective linker很high高。 (Tā hěn gāo.) — Anh ấy rất cao.
Cấu trúc vị từ tính từ mô tả mà không cần to be / is是: không được nói he / him他to be / is是degree / adjective linker很high高 ✗ (quy tắc HSK 1 vẫn đúng).
Xin phép, yêu cầu
can / may可以……(yes/no ?)吗? dùng để xin phép: 王老师,I / me我can / may可以to come in进来(yes/no ?)吗? (Wáng lǎoshī, wǒ kěyǐ jìnlái ma?) — Thầy/Cô Wang, em có thể vào phòng không?
to ask请…… dùng để yêu cầu lịch sự. don't别…… đưa ra lệnh cấm: don't别to come in进来 — đừng vào. I'm sorry对不起,我来evening晚(completed / change)了 (duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le) — Xin lỗi, tôi đến muộn (lời xin lỗi kèm theo việc thay đổi thời điểm đến). Thử áp dụng. Hãy xin phép vào phòng với khung lễ nghi đầy đủ: + surname + teacher老师, can / may可以to come in进来
Thử nó. Xin phép vào với bộ câu lịch sự đầy đủ: họ + teacher老师, can / may可以to come in进来 (yes/no ?)吗?
Vì và bởi vì
why?为什么 (wèishénme) hỏi "tại sao"; because因为 (yīnwèi) đưa ra lý do. Câu trả lời phải duy trì hành động xã hội mong muốn — một lý do để đến muộn, không phải sự thay đổi chủ đề.
Ôn tập
- Bạn gọi giáo viên họ Wang như thế nào?
- Sửa lỗi: he / him他to be / is是degree / adjective linker很high高。
- Khung nào yêu cầu phép?
- Từ nào trả lời câu hỏi why?为什么?
(Đáp án: 1. 王老师 — họ + teacher老师. 2. he / him他degree / adjective linker很high高 — không dùng to be / is是 trước tính từ. 3. can / may可以……(yes/no ?)吗? 4. because因为.)