Enzyme là chất xúc tác sinh học: protein có một vị trí hoạt động mà hình dạng khớp với một chất nền — theo mô hình chìa khóa và ổ khóa. Nhiệt độ và pH làm thay đổi tốc độ phản ứng; khi xa mức tối ưu, enzyme sẽ bị biến tính (vị trí hoạt động thay đổi hình dạng).
| Enzyme |
Sản xuất tại |
Tác động lên |
Sản phẩm |
| amylase (một carbohydrase) |
tuyến nước bọt, tuyến tụy, ruột non |
tinh bột |
đường đơn (glucose) |
| protease |
dạ dày, tuyến tụy, ruột non |
protein |
axit amin |
| lipase |
tuyến tụy, ruột non |
lipid |
glycerol + 3 axit béo |
Enzyme tiêu hóa biến thức ăn thành các phân tử nhỏ tan được có thể hấp thụ vào máu. Các sản phẩm này xây dựng lại carbohydrate, lipid và protein mới; một phần glucose được sử dụng trong quá trình hô hấp.
Mật gan: được sản xuất bởi gan, dự trữ trong túi mật. Mật có tính kiềm, trung hòa axit hydrochloric từ dạ dày, và nhũ hóa chất béo thành các giọt nhỏ, làm tăng diện tích bề mặt — cả hai yếu tố này đều làm tăng tốc độ phân giải chất béo bởi lipase.
Thử nghiệm RP4 đối với thực phẩm (học thuốc thử, sự đổi màu, chất):
| Thử nghiệm |
Thuốc thử |
Kết quả dương tính |
| đường (chất khử) |
Benedict, đun nóng |
xanh → đỏ gạch |
| tinh bột |
iốt |
cam/nâu → xanh đen |
| protein |
Biuret |
xanh → tím |
| lipid |
Sudan III |
lớp nhuộm đỏ nổi lên trên |
RP5 (pH và amylase): dung dịch đệm ở các giá trị pH, amylase + tinh bột, lấy mẫu liên tục lên đĩa chấm với iốt, ghi lại thời gian tinh bột biến mất — thời gian ngắn nhất = tốc độ nhanh nhất tại pH tối ưu.