Bỏ qua nội dung

The external environment

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
external environment/ekˈstɜːnl enˈvaɪrənmənt/Môi trường bên ngoài

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP