Bỏ qua nội dung

Electrical safety

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
fuse/fjuːz/Cầu chì
live/laɪv/Dây nóng
neutral/ˈnjuːtrəl/Dây trung tính
earth/ɜːθ/Dây nối đất
trip switch/trɪp swɪtʃ/Công tắc tự động
double insulation/ˈdʌbl ˌɪnsjuːˈleɪʃn/Cách điện kép

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP