Bỏ qua nội dung

Averages and range

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
mean/miːn/trung bình
median/ˈmiːdiːən/trung vị
mode/məʊd/mốt
range/reɪndʒ/miền giá trị
outlier/ˈaʊtlaɪə/giá trị ngoại lai
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP