Bỏ qua nội dung

Hình học véc-tơ

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
collinear/ˈkɒlɪnɪə/cùng hướng (collinear)
position vector/pəˈzɪʃn ˈvektə/véc-tơ vị trí
parallel/ˈpærəlel/song song
midpoint/ˈmɪdpɔɪnt/trung điểm

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP