Bỏ qua nội dung

Similar shapes

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
similar/ˈsɪmɪlə/tương đồng
scale factor/skeɪl ˈfæktə/tỷ lệ
congruent/ˈkɒŋɡruːənt/toan hình
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP