Bỏ qua nội dung

Phương trình

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
linear equations/ˈlɪnɪə ɪˈkweɪʒnz/phương trình bậc nhất
simultaneous equations/ˌsɪməlˈteɪnɪəs ɪˈkweɪʒnz/hệ phương trình đồng thời
eliminate/ɪˈlɪmɪneɪt/loại bỏ
quadratic/kwɒˈdrætɪk/bậc hai
subject/ˈsʌbdʒekt/chủ đề
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP