Bỏ qua nội dung

Lũy thừa, căn bậc và chỉ số

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
power/ˈpaʊə/lũy thừa
index/ˈɪndeks/số mũ
base/beɪs/căn bậc hai
square root/skweə ruːt/căn bậc ba
cube root/kjuːb ruːt/căn bậc ba
laws of indices/lɔːz ɒv ˈɪndɪsiːz/Luỹ thừa
reciprocal/rɪˈsɪprəkl/đảo数位

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP