Bỏ qua nội dung

Chính sách tiền tệ

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
borrowing/ˈbɒrəʊɪŋ/vay vốn
interest rate/ˈɪntrest reɪt/Lãi suất
monetary policy/ˈmʌnɪtəri ˈpɒlɪsi/Chính sách tiền tệ
central bank/ˈsentrəl bæŋk/ngân hàng trung ương
money supply/ˈmʌni səˈplaɪ/Nguồn cung tiền
inflation target/ɪnˈfleɪʃn ˈtɑːɡɪt/Mục tiêu lạm phát
investment/ɪnˈvestmənt/Đầu tư

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP