Bỏ qua nội dung

Doanh nghiệp và sản xuất

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
productivity/ˌprɒdəkˈtɪvɪti/năng suất
production/prəˈdʌkʃn/sản xuất
capital-intensive/ˈkæpɪtl ɪnˈtensɪv/mang tính vốn cao
labour-intensive/ˈleɪbə ɪnˈtensɪv/mang tính lao động cao
training/ˈtreɪnɪŋ/đào tạo
technology/tekˈnɒlədʒi/công nghệ
average cost/ˈævrɪdʒ kɒst/chi phí bình quân
competitiveness/kəmˈpetɪtɪvnəs/khả năng cạnh tranh

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP