Bỏ qua nội dung

Nhận diện ion và khí

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
chemical tests/ˈkemɪkl tests/các thử nghiệm hóa học
flame tests/fleɪm tests/thử nghiệm màu lửa
limewater/ˈlaɪmwɔːtə/nước vôi trong
sodium hydroxide/ˈsəʊdɪəm haɪˈdrɒksaɪd/natri hydroxide

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP