Bỏ qua nội dung

Thiết kế thí nghiệm

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
independent variable/ˌɪndɪˈpendənt ˈveərɪəbl/Biến số độc lập
dependent variable/dɪˈpendənt ˈveərɪəbl/Biến số phụ thuộc
control variables/kənˈtrəʊl ˈveərɪəblz/Biến số kiểm soát
fair test/feə test/Thí nghiệm công bằng
anomalies/əˈnɒməliz/Giá trị bất thường

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP