Polime
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| polymers/ˈpɒlɪməz/ | Polymer |
| monomer/ˈmɒnəʊmə/ | Monomer |
| addition polymerisation/əˈdɪʃn ˌpɒlɪməraɪˈzeɪʃn/ | Trùng hợp cộng |
| non-biodegradable/nɒn ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ | Không phân hủy sinh học |
Đơn vị nhỏ, chuỗi khổng lồ
- Nhựa xuất hiện khắp nơi — và tất cả đều được xây dựng theo cùng cách, bằng cách nối các phân tử nhỏ lại thành chuỗi dài.
- Các phân tử chuỗi dài này là polyme.
Monomer là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Monomer liên kết để tạo thành polime.
Polime là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Polime là các chuỗi dài gồm các đơn vị lặp lại.
Monomer và polymer
- Một monomer là một phân tử nhỏ có thể nối với các phân tử khác.
- Một polyme là một phân tử rất dài được tạo thành từ nhiều monomer nối với nhau.

Nhiều monomer nhỏ nối lại để tạo thành một chuỗi polyme dài.
Tạo polime
Các monomer nhỏ liên kết thành chuỗi dài — nền tảng của tất cả các loại nhựa.
Trong polymer hóa cộng, các monomer là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Liên kết đôi alken mở ra và liên kết.
Nhiều phân tử ethene nối vào nhau tạo thành polyme poly(______).
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Poly(etilen) chính là nilon (polyethylene).
Polyme hóa cộng
- Trong polyme hóa cộng, nhiều monomer alken cộng lại với nhau.
- Các liên kết đôi của chúng mở ra và liên kết lại, không tạo sản phẩm nào khác.
- Ví dụ: nhiều phân tử etilen → poly(etylen) (nhựa polyethylene).

Trong phản ứng trùng hợp cộng, các liên kết C=C mở ra và nhiều monome etilen liên kết thành một chuỗi dài poly(etylen)
Hầu hết các polime cộng không phân hủy sinh học.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Chúng không mục nát, nên tích tụ thành rác thải.
Vấn đề về nhựa
- Hầu hết các polyme cộng là không phân hủy sinh học — chúng không bị mục nát.
- Chúng tích tụ dưới dạng rác thải, nên tái chế và xử lý cẩn thận rất quan trọng.
Ví dụ minh họa. Etilen (CH₂=CH₂) có một liên kết đôi. Dưới áp suất, hàng nghìn phân tử etilen mở liên kết đôi của chúng và liên kết thành một chuỗi dài — poly(etylen), loại nhựa dùng trong túi và chai lọ.
Bạn đã nắm vững
- một polyme là một chuỗi dài được tạo bởi nhiều monome nhỏ
- trùng hợp cộng: liên kết đôi của monome anken mở ra và liên kết (không tạo sản phẩm khác)
- ví dụ: etilen → poly(etylen); hầu hết là không phân hủy sinh học, nên tái chế rất quan trọng