Kim loại chuyển tiếp
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| transition elements/trænˈsɪʃn ˈelɪmənts/ | kim loại chuyển tiếp |
| catalysts/ˈkætəlɪsts/ | chất xúc tác |
| variable charges/ˈveərɪəbl ˈtʃɑːdʒɪz/ | điện tích biến đổi |
Kim loại ở giữa
- Khối lớn kim loại ở trung tâm bảng bao gồm sắt, đồng và vàng.
- Đây là các nguyên tố chuyển tiếp, với những tính chất đặc biệt riêng.
Thực hành nguyên tố chuyển tiếp
Gắn nối tính chất kim loại chuyển tiếp với các ví dụ thực tế.
Những đặc điểm nào là tính chất của kim loại chuyển tiếp? (Chọn tất cả các đáp án đúng.)
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Chúng có mật độ lớn, không phải mật độ thấp.
Kim loại chuyển tiếp ít hoạt động hóa học hơn kim loại Nhóm I.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Chúng ít hoạt động hóa học hơn nhiều so với kim loại kiềm.
Tính chất của kim loại chuyển tiếp
- Chúng cứng, mạnh, nặng (độ khối lượng riêng cao), với nhiệt độ nóng chảy cao.
- Chúng ít phản ứng hơn nhiều so với các kim loại Nhóm I.

Các kim loại chuyển tiếp tạo thành khối trung tâm của bảng tuần hoàn
Nhiều kim loại chuyển tiếp hữu ích như:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Vd: Sắt xúc tác cho quá trình Haber.
Khác với hầu hết các kim loại khác, hợp chất của kim loại chuyển tiếp thường là ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Vd: Đồng(II) sunfat màu xanh.
Có màu và xúc tác
- Hợp chất của chúng thường có màu sắc (ví dụ: đồng sunfat màu xanh, hợp chất sắt màu xanh lá).
- Nhiều chất là chất xúc tác hữu ích (ví dụ: sắt trong quy trình Haber).
Kim loại chuyển tiếp có thể tạo ion với:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Vd: Sắt tạo Fe²⁺ và Fe³⁺.
Điện tích biến đổi
- Kim loại chuyển tiếp có thể tạo ion với các điện tích khác nhau (ví dụ: sắt ở dạng Fe²⁺ hoặc Fe³⁺).
- Điều này khác với kim loại Nhóm I hay II, vốn chỉ có một điện tích cố định duy nhất.
Kim loại chuyển tiếp khác biệt hoàn toàn so với Nhóm I. Chúng cứng hơn, nặng hơn, ít phản ứng hơn nhiều, tạo hợp chất có màu, và đóng vai trò xúc tác — hoàn toàn trái ngược với các kim loại Nhóm I mềm và phản ứng mạnh.
Bạn đã nắm vững
- nguyên tố chuyển tiếp cứng, mạnh, nặng, với nhiệt độ nóng chảy cao
- chúng tạo hợp chất có màu và hoạt động như chất xúc tác
- chúng có điện tích biến đổi (ví dụ: Fe²⁺ và Fe³⁺), khác với Nhóm I/II