Bỏ qua nội dung

Kiềm, bazơ và thang đo pH

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
base/beɪs/bazơ
alkali/ˈælkəlaɪ/kiềm
pH scale/piː eɪtʃ skeɪl/ thang pH
hydroxide ions/haɪˈdrɒksaɪd ˈaɪɒnz/ion hiđroxit
neutral/ˈnjuːtrəl/Trung tính
neutralisation/ˌnjuːtrəlaɪˈzeɪʃn/trung hòa
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP