Oxi hóa khử
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| redox/rɪˈdɒks/ | phản ứng oxi hóa - khử |
| oxidation/ˌɒksɪˈdeɪʃn/ | oxid hóa |
| reduction/rɪˈdʌkʃn/ | khử |
| reducing agent/rɪˈdjuːsɪŋ ˈeɪdʒənt/ | chất khử |
| oxidising agent/ˈɒksɪdaɪzɪŋ ˈeɪdʒənt/ | chất oxi hóa |
| respiration/ˌrespɪˈreɪʃn/ | thở |
| displacement/dɪˈspleɪsmənt/ | thay thế |
Theo dõi electron
- Nhiều phản ứng liên quan đến việc di chuyển electron từ chất này sang chất khác.
- Đây là các phản ứng redox — viết tắt của reduction (khử) và oxidation (oxy hóa).
Về mặt electron, oxi hóa là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
OIL: Oxidation Is Loss of electrons.
Oxi hóa và khử:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Electron do chất này nhường sẽ được chất kia nhận.
Mẹo ghi nhớ về redox là OIL ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Oxidation Is Loss, Reduction Is Gain (Oxi hóa là mất, Khử là nhận).
Oxy hóa và khử
- Oxy hóa là Mất electron; Khử là Nhận electron (OIL RIG).
- Hai quá trình luôn diễn ra cùng nhau: nếu một chất mất electron, chất khác sẽ nhận chúng.

Electron truyền từ chất bị oxy hóa (mất nó) sang chất bị khử (nhận nó) — OIL RIG

Pin nhiên liệu hiđro hoạt động dựa trên phản ứng redox: hiđro bị oxy hóa và oxy bị khử
Oxi hóa và khử xảy ra cùng nhau
Quá trình từng bước của phản ứng oxi hóa khử. Một chất mất electron trong khi chất khác nhận chúng — bạn không bao giờ có thể có một quá trình mà không có quá trình kia.
Một tác nhân khử:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Chất khử là chất nhường electron.
Chất oxi hóa và chất khử
- Chất oxy hóa nhận electron (nên bản thân nó bị khử).
- Chất khử cung cấp electron (nên bản thân nó bị oxy hóa).
Xét theo oxy, quá trình oxi hóa là sự nhận oxy.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Khử là mất oxy; oxi hóa là nhận oxy.
Redox trong thế giới
- Nhiều phản ứng hàng ngày là redox: cháy, gỉ sét, hô hấp, và thay thế.
- Về mặt oxy, oxy hóa là nhận oxy và khử là mất oxy.
Ví dụ minh họa. Khi magie cháy: Mg mất electron (bị oxy hóa) và oxy nhận chúng (bị khử). Magie là chất khử; oxy là chất oxy hóa. Một phản ứng, cả hai quá trình.
Bạn đã nắm vững
- redox = khử + oxy hóa, luôn xảy ra cùng nhau
- OIL RIG: Oxy hóa là Mất, Khử là Nhận electron
- một chất oxy hóa nhận electron; một chất khử mất chúng