Ion và liên kết ion
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| ion/ˈaɪɒn/ | Ion |
| cation/ˈkætaɪən/ | Cation |
| anion/ˈænaɪən/ | Anion |
| ionic bond/aɪˈɒnɪk bɒnd/ | Liên kết ion |
Nguyên tử nhận hay mất electron
- Nguyên tử ổn định nhất khi có lớp vỏ ngoài đầy đủ. Nhiều nguyên tử đạt được điều này bằng cách nhường hoặc nhận electron.
- Một nguyên tử đã nhận hoặc mất electron sẽ trở thành ion mang điện tích (ion).
Khi một nguyên tử kim loại tạo thành ion, nó:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Kim loại mất electron, trở nên mang điện tích dương.
Một nguyên tử phi kim nhận electron để tạo ______ ion.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Electron dư thừa tạo điện tích âm.
Tạo thành ion
- Nguyên tử kim loại mất electron lớp ngoài để tạo thành ion dương (cation).
- Nguyên tử phi kim nhận electron để tạo thành ion âm (anion).

Natri nhường electron lớp ngoài cho clo; cả hai đều đạt lớp vỏ ngoài đầy đủ và các điện tích trái dấu hút nhau
Hình thành liên kết ion (NaCl)
Tiến hành từng bước. Một kim loại trao electron ngoài cùng cho phi kim; các ion mang điện tích trái dấu sau đó hút nhau và sắp xếp thành mạng tinh thể khổng lồ.
Liên kết ion (truyền electron)
Tiến hành từng bước: kim loại trao electron ngoài cùng cho phi kim, cả hai đạt lớp vỏ đầy đủ, và các ion + và − thu hút nhau — tạo thành liên kết ion.
Liên kết ion là lực hút giữa:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Các ion mang điện tích trái dấu hút nhau.
Trong liên kết ion, electron được truyền từ kim loại sang phi kim.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Kim loại mất và phi kim nhận.
Liên kết ion
- Liên kết ion là lực hút mạnh giữa các ion mang điện tích trái dấu.
- Electron chuyển từ kim loại sang phi kim, và các ion sau đó hút nhau.
Ví dụ minh họa. Natri (2,8,1) nhường 1 electron lớp ngoài cho clo (2,8,7). Natri trở thành Na⁺ và clo trở thành Cl⁻. Các điện tích trái dấu hút nhau — tạo thành liên kết ion trong muối ăn.
Một nguyên tố trong Nhóm I tạo ion mang điện tích:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nhóm I mất 1 electron → +1.
Tính toán điện tích
- Điện tích bằng đúng số lượng electron bị mất hoặc nhận.
- Nhóm I → +1, Nhóm II → +2; Nhóm VII → −1, Nhóm VI → −2.
Kim loại mất, phi kim nhận. Mất electron khiến số proton nhiều hơn electron → tạo ion dương. Nhận electron khiến số electron nhiều hơn proton → tạo ion âm.
Bạn đã nắm vững
- ion là nguyên tử mang điện tích đã mất hoặc nhận electron để lấp đầy lớp vỏ ngoài
- kim loại mất → ion dương; phi kim nhận → ion âm
- liên kết ion là lực hút giữa các ion mang điện tích trái dấu